LIÊN HỆ
(0254)-3838-600
0Item(s)

Không có sản phẩm nào

Product was successfully added to your shopping cart.

ASUS MAXIMUS IX CODE

Xem nhanh

Tính năng nổi bật 
• Socket LGA1151 cho các bộ vi xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 7/thứ 6 dành cho máy tính để bàn
• CrossChill EK II và Water Cooling Zone: Giữ hệ thống của bạn luôn mát khi xử lý các hành động kịch tính
• Aura Sync RGB LED: Hiệu ứng đồng bộ choáng ngợp và hai đầu cắm dải RGB Aura 4 pin
• SupremeFX: Bộ mã codec độc quyền mới cộng với các công nghệ trực quan Sonic Radar III và Sonic Studio III
• Tối ưu 5 Chiều: Ép xung toàn hệ thống với một nhấp chuột.
• Mạng chơi game tốt nhất: Các công nghệ Intel® Gigabit Ethernet, MU-MIMO Wi-Fi 2x2 802.11ac, LANGuard và GameFirst
• Độ bền chơi game tốt nhất: ROG RGB Armor, tấm chắn I/O được cắm sẵn và các linh kiện cao cấp
• Kết nối chơi game tốt nhất: USB 3.1 ở bảng điều khiển phía trước, M.2 kép và cả USB 3.1 Kiểu A lẫn Kiểu C

8.700.000 ₫

Tình trạng: Còn hàng

Only 10 left

Chi tiết

Bộ vi xử lý Intel® for 7th/6th Generation Core™ i5/Core™ i3/Pentium®/Celeron® Processors Supports Intel® 14 nm CPU Supports Intel® Turbo Boost Technology 2.0
Chipset Intel® Z270
Khe cắm mở rộng 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16 or dual x8, gray) 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x4 mode, black) *1 3 x PCIe 3.0/2.0 x1
Cổng I/O ở trong 2 x Aura RGB Strip Headers 1 x USB 3.0 connector(s) support(s) additional 2 USB 3.0 port(s) 1 x USB 2.0 connector(s) support(s) additional 2 USB 2.0 port(s) 1 x M.2 Socket 3 with M Key, type 2242/2260/2280/22110 storage devices support (SATA mode & X4 PCIE mode) 1 x M.2 Socket 3 with M Key, type 2242/2260/2280 storage devices support (PCIE mode only) 1 x TPM connector(s) 6 x SATA 6Gb/s connector(s) 1 x CPU Fan connector(s) (1 x 4 -pin) 1 x CPU OPT Fan connector(s) (1 x 4 -pin) 3 x Chassis Fan connector(s) (3 x 4 -pin) 1 x H_AMP fan connector 1 x W_PUMP+ connector (1 x 4 -pin) 1 x AIO_PUMP connector (1 x 4 -pin) 1 x 24-pin EATX Power connector(s) 1 x 8-pin ATX 12V Power connector(s) 1 x Front panel audio connector(s) (AAFP) 1 x System panel(s) (Q-Connector) 1 x MemOK! button(s) 1 x Slow Mode switch(es) 1 x Reset button(s) 1 x LN2 Mode jumper(s) 1 x ROG extension (ROG_EXT) header(s) 1 x Safe Boot button 1 x ReTry button 1 x EXT_Fan header 1 x W_IN header 1 x W_OUT header 1 x W_FLOW header 1 x Thermal sensor connector 1 x Start button 1 x USB 3.1 front panel connector
Cổng I/O phía sau 1 x DisplayPort 1 x HDMI 1 x LAN (RJ45) port(s) 1 x USB 3.1 (black)Type-A 1 x USB 3.1 (red)Type-C 4 x USB 3.0 (blue) 4 x USB 2.0 1 x Optical S/PDIF out 5 x Audio jack(s) 1 x Clear CMOS button(s) 2 x Wi-Fi antenna port(s) 1 x USB BIOS Flashback Button(s)
Lan Intel® I219V Anti-surge LANGuard ROG GameFirst Technology
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Supports dual band frequency 2.4/5 GHz Supports MU-MIMO
Âm thanh ROG SupremeFX 8-Channel High Definition Audio CODEC S1220 - Impedance sense for front and rear headphone outputs - Supports : Jack-detection, Multi-streaming, Front Panel Jack-retasking - High quality 120 dB SNR stereo playback output and 113 dB SNR recording input - SupremeFX Shielding Technology - ESS® ES9023P - Supports up to 32-Bit/192kHz playback *7 Audio Feature : - Gold-plated jacks - Sonic Radar III - Sonic Studio III
Giao tiếp ASMedia® USB 3.1 controller : 1 x USB 3.1 front panel connector port(s) ASMedia® USB 3.1 controller : 2 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel, , Type-A + Type-C) Intel® Z270 Chipset : 6 x USB 3.0 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board) Intel® Z270 Chipset : *8 6 x USB 2.0 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board)
Bộ nhớ 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666(O.C.)/2400(O.C.)/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory
Kích thước ATX Form Factor 12 inch x 9.6 inch ( 30.5 cm x 24.4 cm )
Hãng sản xuất ASUS

Tag của sản phẩm

Sử dụng khoảng trắng để phân cách các tag. Sử dụng dấu ngoặc đơn (') cho các cụm từ.

  1. Nhận xét sản phẩm này

Viết nhận xét của bạn về sản phẩm này

Bạn đánh giá sản phẩm này thế nào? *

  1 sao 2 sao 3 sao 4 sao 5 sao
Quality
Value
Price